Kaku Coach
Tính từ đuôi いN3

良よい

よいyoi

tốt

EN: good; excellent; fine

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • よい夢ゆめを。

    Chúc ngủ ngon.

  • よい週しゅう末まつを!

    Cuối tuần vui vẻ!

Thử ngay

良い nghĩa là gì?