Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

利り口こう

りこうrikou

thông minh

EN: clever; intelligent; bright

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 利り口こうだね。

    Thông minh nhỉ.

  • ジョンは利り口こうだ。

    John rất thông minh.

Thử ngay

利口 nghĩa là gì?