Kaku Coach
Động từN3

責せめる

せめるsemeru

trách cứ

EN: to condemn; to blame; to criticize

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 他ほかの人ひとの過か失しつを責めるせめるな!

    Đừng trách cứ lỗi lầm của người khác!

  • 彼かれをその過か失しつで責せめるな。

    Đừng trách cứ anh ấy vì lỗi lầm đó.

Thử ngay

責める nghĩa là gì?