Kaku Coach
Danh từN3

誇ほこり

ほこりhokori

Niềm tự hào

EN: pride; boast; credit (to)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは兄あにを誇ほこりに思おもう。

    Tôi tự hào về người anh trai của mình.

  • お前のことを誇ほこりに思おもうよ。

    Tôi rất tự hào về bạn đấy.

Thử ngay

誇り nghĩa là gì?