Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

振ふり

ふりfuri

vẻ

EN: swing; shake; sweep

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 知しらぬふりをするな。

    Đừng có vờ như không biết.

  • 彼かれを愛あいしているふりはしない。

    Tôi không vờ như yêu anh ấy.

Thử ngay

振り nghĩa là gì?