Kaku Coach
Động từN3

騙だます

だますdamasu

lừa gạt

EN: to trick; to cheat; to deceive

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは決して私わたしをだますような人にん間げんではない。

    Anh ấy tuyệt đối không phải là loại người đi lừa dối tôi.

  • 彼かれはあなたをだますような人ひとではありません。

    Anh ấy không phải là người sẽ lừa dối bạn đâu.

Thử ngay

騙す nghĩa là gì?