Kaku Coach
Tính từ đuôi いN3

悔くやしい

くやしいkuyashii

cay cú

EN: frustrated (over a failure, humiliation or injustice); annoyed; chagrined

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 決けっ勝しょう戦せんで負まけるほど悔くやしいものはない。

    Không gì cay cú bằng việc thua ở trận chung kết.

Thử ngay

悔しい nghĩa là gì?