Kaku Coach
Danh từN3

ショック

shokku

cú sốc

EN: shock (emotional)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはショックから立ち直たちなおった。

    Anh ấy đã gượng dậy sau cú sốc.

  • ショックで口もきけなかった。

    Vì quá sốc nên tôi không nói nên lời.

Thử ngay

ショック nghĩa là gì?