Động từN3
苦しむ
くるしむkurushimu
tuyệt vọng
EN: to suffer; to groan; to be worried
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 生きることは苦しむこと。
Sống là chịu đựng khổ đau.
- 苦しむことは人間の定めである。
Khổ đau là định mệnh của con người.
Thử ngay
苦しむ nghĩa là gì?
くるしむkurushimu
tuyệt vọng
EN: to suffer; to groan; to be worried
Sống là chịu đựng khổ đau.
Khổ đau là định mệnh của con người.
苦しむ nghĩa là gì?