Kaku Coach
Động từN3

失うしなう

うしなうushinau

đánh mất

EN: to lose

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 失うしなうものは何もない。

    Không có gì để mất cả.

  • 持もたないものは失うしなうことはない。

    Kẻ không có gì thì không có gì để mất.

Thử ngay

失う nghĩa là gì?