Tính từ đuôi なN3
冷静
れいせいreisei
bình tĩnh
EN: calmness; composure; coolness
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は冷静ですね。
Anh ấy bình tĩnh nhỉ.
- 彼はいつも冷静だ。
Anh ấy lúc nào cũng bình tĩnh.
Thử ngay
冷静 nghĩa là gì?
れいせいreisei
bình tĩnh
EN: calmness; composure; coolness
Anh ấy bình tĩnh nhỉ.
Anh ấy lúc nào cũng bình tĩnh.
冷静 nghĩa là gì?