Kaku Coach
Động từN3

飽あきる

あきるakiru

Chán ngấy

EN: to get tired of; to tire of; to lose interest in

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはすぐその仕し事ごとに飽あきるだろう。

    Anh ấy chắc sẽ sớm chán công việc đó thôi.

  • 要ようするに彼かれは何にでも飽あきるのだ。

    Tóm lại là anh ấy làm gì cũng nhanh chán.

Thử ngay

飽きる nghĩa là gì?