Kaku Coach
Động từN3

悩なやむ

なやむnayamu

phiền muộn

EN: to be worried; to be troubled

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そのことで悩なやむな。

    Đừng bận tâm về điều đó.

  • これから悩なやむことになりそうだ。

    Có vẻ sắp tới tôi sẽ phải phiền muộn đây.

Thử ngay

悩む nghĩa là gì?