Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

苦にが手て

にがてnigate

kém

EN: poor (at); weak (in); not very good (at)

Tình huống · Thói quen giữ sức khỏe

Minh kể về thói quen giữ sức khỏe của mình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あいつは苦にが手てだ。

    Tôi không ưa gã đó.

  • 彼かれは英えい語ごが苦にが手てだ。

    Anh ấy kém tiếng Anh.

Thử ngay

苦手 nghĩa là gì?