Tính từ đuôi なN3
馬鹿
ばかbaka
ngốc nghếch
EN: idiot; moron; fool
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はばかだ。
Anh ấy thật ngốc.
- ばかな話はよせ。
Dừng những chuyện ngốc nghếch đó lại đi.
Thử ngay
馬鹿 nghĩa là gì?
ばかbaka
ngốc nghếch
EN: idiot; moron; fool
Anh ấy thật ngốc.
Dừng những chuyện ngốc nghếch đó lại đi.
馬鹿 nghĩa là gì?