Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

快かい適てき

かいてきkaiteki

thoải mái

EN: pleasant; agreeable; comfortable

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 気き候こうは快かい適てきです。

    Khí hậu thật thoải mái.

  • ここは快適かいてきな部屋へやだ。

    Đây là căn phòng thoải mái.

Thử ngay

快適 nghĩa là gì?