Kaku Coach
Tính từ đuôi いN3

きつい

kitsui

Chật

EN: tough; hard; severe

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ちょっときついです。

    Hơi chật một chút.

  • このジッパーはきつい。

    Cái khóa kéo này rất chật.

Thử ngay

きつい nghĩa là gì?