Kaku Coach
Động từN3

微笑ほほえむ

ほほえむhohoemu

Mỉm cười

EN: to smile

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 何なんといって良いか分かわからず、彼かの女じょはただ微笑ほほえむだけだった。

    Không biết phải nói gì, cô ấy chỉ mỉm cười.

Thử ngay

微笑む nghĩa là gì?