Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

不ふ利り

ふりfuri

bất lợi

EN: disadvantage; handicap; unfavorable position

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれに不利ふりな判はん決けつがでた。

    Có phán quyết bất lợi cho anh ấy.

  • 判はん決けつは彼かれに不ふ利りだった。

    Phán quyết đó bất lợi cho anh ấy.

Thử ngay

不利 nghĩa là gì?