Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

幸こう福ふく

こうふくkoufuku

hạnh phúc

EN: happiness; well-being; joy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは幸こう福ふくです。

    Tôi rất hạnh phúc.

  • 幸こう福ふくは買かえない。

    Không thể mua được hạnh phúc.

Thử ngay

幸福 nghĩa là gì?