Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

器き用よう

きようkiyou

khéo léo

EN: skillful; skilful; adroit

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 君きみは手て先さきが器き用ようだね。

    Cậu khéo tay nhỉ.

  • マックスは手て先さきが器き用ようだ。

    Max khéo tay.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

器用 nghĩa là gì?