Danh từN3
歓声
かんせいkansei
tiếng reo hò
EN: cheer; shout of joy
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 歓声が上がった。
Tiếng reo hò vang lên.
- 聴衆から歓声があがった。
Tiếng reo hò cất lên từ phía khán giả.
Thử ngay
歓声 nghĩa là gì?
かんせいkansei
tiếng reo hò
EN: cheer; shout of joy
Tiếng reo hò vang lên.
Tiếng reo hò cất lên từ phía khán giả.
歓声 nghĩa là gì?