Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

好このみ

このみkonomi

Sở thích, gu

EN: liking; taste; fancy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • コーヒーのお好このみは。

    Gu cà phê của bạn thế nào?

  • 好このみは、説せつ明めいできない。

    Sở thích thì không thể giải thích được.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

好み nghĩa là gì?