Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

意い地じ

いじiji

tính bướng bỉnh

EN: stubbornness; obstinacy; willpower

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ兄あには私わたしに意い地じが悪わるかった。

    Anh trai của anh ấy rất hay bắt nạt tôi.

  • みかけはそうではないのに本当は意い地じが悪わるい。

    Trông bề ngoài không phải vậy nhưng thực ra rất hay bắt nạt người khác.

Thử ngay

意地 nghĩa là gì?