Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

穏おだやか

おだやかodayaka

ôn hòa, yên ả

EN: calm; quiet; gentle

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 今年の冬ふゆは気き候こうがおだやかだ。

    Khí hậu mùa đông năm nay rất ôn hòa.

  • 当とう地ちの気き候こうはモスクワよりおだやかです。

    Khí hậu ở đây ôn hòa hơn Moskva.

Thử ngay

穏やか nghĩa là gì?