Tính từ đuôi いN3
可愛らしい
かわいらしいkawairashii
đáng yêu
EN: lovely; sweet; pretty
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 何とかわいらしい人形だ!
Búp bê mới đáng yêu làm sao!
- 彼女はとてもかわいらしい。
Cô ấy rất đáng yêu.
Thử ngay
可愛らしい nghĩa là gì?
かわいらしいkawairashii
đáng yêu
EN: lovely; sweet; pretty
Búp bê mới đáng yêu làm sao!
Cô ấy rất đáng yêu.
可愛らしい nghĩa là gì?