Kaku Coach
Danh từN3

行ぎょう儀ぎ

ぎょうぎgyougi

hạnh kiểm

EN: manners; behavior; behaviour

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは行ぎょう儀ぎの悪わるい男だ。

    Anh ta là người có hạnh kiểm kém.

  • 彼かれは行ぎょう儀ぎが悪わるかった。

    Anh ấy có hạnh kiểm kém.

Thử ngay

行儀 nghĩa là gì?