Danh từN3
ユーモア
yuumoa
hài hước
EN: humor; humour; joke
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はユーモアがない。
Anh ấy không có khiếu hài hước.
- 彼はユーモアが分かる。
Anh ấy hiểu chuyện cười.
Thử ngay
ユーモア nghĩa là gì?
yuumoa
hài hước
EN: humor; humour; joke
Anh ấy không có khiếu hài hước.
Anh ấy hiểu chuyện cười.
ユーモア nghĩa là gì?