Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

派は手で

はでhade

loè loẹt

EN: showy; loud; flashy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • これは派は手ですぎる。

    Cái này quá loè loẹt.

  • このネクタイは派は手ですぎますよ。

    Cái cà vạt này quá sặc sỡ đấy.

Thử ngay

派手 nghĩa là gì?