Kaku Coach
Danh từN3

感かん想そう

かんそうkansou

cảm tưởng

EN: impressions; thoughts; feelings

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それの感かん想そうは?

    Cảm tưởng về việc đó thế nào?

  • ゲームについてのご感かん想そうは?

    Cảm tưởng của bạn về trò chơi này là gì?

Thử ngay

感想 nghĩa là gì?