Kaku Coach
Động từN3

恐おそれる

おそれるosoreru

sợ, e sợ

EN: to fear; to be afraid of

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 恐おそれるな。

    Đừng sợ.

  • 動どう物ぶつは火ひを恐おそれる。

    Động vật sợ lửa.

Thử ngay

恐れる nghĩa là gì?