Kaku Coach
Động từN3

望のぞむ

のぞむnozomu

mong muốn, kỳ vọng

EN: to desire; to want; to wish for

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そうでないことを望のぞむ。

    Tôi mong điều đó không xảy ra.

  • 望のぞむべきことは何もない。

    Không có gì để mong đợi cả.

Thử ngay

望む nghĩa là gì?