Kaku Coach
Danh từN3

魅み力りょく

みりょくmiryoku

sức hút

EN: charm; fascination; glamour

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはある種あるしゅの魅み力りょくがあった。

    Anh ấy có một sức hút nào đó.

  • 彼かれの魅み力りょくに引きつけられた。

    Tôi bị thu hút bởi sức hút của anh ấy.

Thử ngay

魅力 nghĩa là gì?