Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

面めん倒どう

めんどうmendou

phiền phức

EN: trouble; bother

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 面めん倒どうだな。

    Phiền phức thật đấy.

  • 面倒めんどうなことになるよ。

    Sẽ thành chuyện phiền phức đấy.

Thử ngay

面倒 nghĩa là gì?