Kaku Coach
Danh từN3

怒いかり

いかりikari

sự tức giận

EN: anger; rage; fury

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 怒いかりはエネルギー。

    Sự tức giận là năng lượng.

  • 彼かれは最さい近きん怒いかりっぽい。

    Dạo này anh ấy hay nổi giận.

Thử ngay

怒り nghĩa là gì?