Kaku Coach
Động từN3

似に合あう

にあうniau

hợp

EN: to suit; to match; to become

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 本当によく似に合あう。

    Trông hợp với bạn lắm.

  • この服ふく似に合あうかしら?

    Bộ đồ này có hợp với tôi không nhỉ?

Thử ngay

似合う nghĩa là gì?