Động từN3
恐怖
きょうふkyoufu
khủng bố
EN: fear; dread; dismay
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は恐怖におびえた。
Anh ấy khiếp sợ.
- 彼は恐怖で青ざめた。
Anh ấy tái mặt vì sợ hãi.
Thử ngay
恐怖 nghĩa là gì?
きょうふkyoufu
khủng bố
EN: fear; dread; dismay
Anh ấy khiếp sợ.
Anh ấy tái mặt vì sợ hãi.
恐怖 nghĩa là gì?