Kaku Coach
Thán từN3Thân mật

しまった

shimatta

chết tiệt

EN: darn it!; darn!; oops!

Tình huống · Báo hỏng điều hòa

Hoa gọi công ty quản lý báo điều hoà bị hỏng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

Thán từ khi chợt nhận ra mình vừa làm hỏng / quên gì: “chết rồi, toi rồi”. Thường tự nói một mình.

Lỗi hay gặp: Không phải câu chửi — dịch “chết tiệt” là quá nặng; gần với “thôi chết” trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • しまった!ウッカリして、携けい帯たい電でん話わをお店みせに忘れわすれてきちゃった。

    Chết tiệt! Mảinghĩ thế nào lại quên béng điện thoại ở quán mất rồi.

Thử ngay

しまった nghĩa là gì?