Danh từN3
恋
こいkoi
tình yêu
EN: (romantic) love
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 恋かな?
Là tình yêu sao?
- 恋の味は苦い。
Vị của tình yêu thật cay đắng.
Thử ngay
恋 nghĩa là gì?
こいkoi
tình yêu
EN: (romantic) love
Là tình yêu sao?
Vị của tình yêu thật cay đắng.
恋 nghĩa là gì?