Kaku Coach
Động từN3

悲かなしむ

かなしむkanashimu

bi thương

EN: to be sad; to mourn for; to regret

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • なんでそんなに悲かなしむの。

    Sao mà buồn bã thế.

  • 悲かなしむことなんてないでしょう。

    Có gì mà phải buồn chứ.

Thử ngay

悲しむ nghĩa là gì?