Kaku Coach
Động từN3

嫌きらう

きらうkirau

hiềm

EN: to hate; to dislike; to loathe

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 自然は真しん空くうを嫌きらう。

    Tự nhiên ghét chân không.

  • 一いっ般ぱんに若わか者ものは形けい式しきを嫌きらう。

    Nói chung giới trẻ ghét hình thức.

Thử ngay

嫌う nghĩa là gì?