Danh từN3
福
ふくfuku
phúc
EN: good fortune; happiness; blessing
Tình huống · Hỏi trưởng phòng trước chuyến công tác
Nhân viên hỏi trưởng phòng trước chuyến công tác Fukuoka.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 笑う門には福来る。
Nụ cười mang lại vận may.
- 災い転じて福となる。
Biến họa thành phúc.
Thử ngay
福 nghĩa là gì?
