Tổng hợp
98 từ · N3
Đang tải tiến độ
- 参加sankatham gia
- ジーンズjiinzuquần jean
- 銃juusúng
- 周囲shuuichu vi
- 順番junbanthứ tự phiên
- 賞shougiải thưởng
- 食卓shokutakubàn ăn
- 食物shokumotsuthức ăn
- 尻shirimông
- 新鮮shinsentươi mới
- 筋sujicốt truyện
- 墨sumiMực tàu
- 相変わらずaikawarazuvẫn như mọi khi
- 悪魔akumaÁc quỷ
- 暖めるatatamerulàm ấm
- 跡atodấu vết
- 穴anacái lỗ
- 粗arakhuyết điểm
- 泡awabọt
- 泉izumisuối
- 位置ichivị trí
- インクinkumực in
- 柄ecán, chuôi
- 沖okikhơi
- お洒落osharesành điệu, hợp thời trang
- お昼ohirubữa trưa
- 下すorosuđưa ra, ban hành
- 音onâm thanh
- 飼うkaunuôi
- 香りkaorihương thơm
- 嗅ぐkagungửi
- 陰kagebóng râm
- 籠kagocái giỏ
- 飾りkazaritrang trí
- 勝ちkachithắng lợi
- 鐘kanechuông
- 被るkaburuđội
- 刈るkarucắt, gặt
- 金kinvàng
- 銀ginbạc
- 腐るkusaruthối rữa
- グラスgurasucốc thủy tinh
- 経由keiyuquá cảnh
- ケースkeesuhộp đựng
- 穀物kokumotsuNgũ cốc
- 殺すkorosuSát hại, giết
- 指すsasuchỉ, trỏ
- 豆mameĐậu
- 身miBản thân
- 土産miyageQuà lưu niệm
- ミルクmirukusữa
- 向けるmukeruhướng vào
- 飯meshicơm
- 毛布moufuchăn
- 戻すmodosutrả lại
- 物音monoototiếng động
- 列車resshatàu hỏa
- 当りataritrúng thưởng
- 賭けるkakeruđánh cược
- 件kenvụ, việc
- 洗剤senzaichất tẩy rửa
- 袖sodetay áo
- 平らtairabằng phẳng
- 宝takarabảo vật
- ただtadabình thường
- 只tadathông thường
- 弾tamaviên đạn
- 地下chikaDưới lòng đất
- 出来事dekigotoSự việc
- 鍋nabecái nồi
- 生るnarura quả
- 入場nyuujouvào cửa
- 煮るniruninh
- 年月nengetsunăm tháng
- 年齢nenreituổi tác
- 軒nokimái hiên
- 場bachỗ, địa điểm, bầu không khí
- ハイキングhaikinguđi bộ đường dài
- パイプpaipuống nước
- 墓hakamộ
- 旗hatacờ
- ばったりbattariđột ngột
- 放すhanasuthả ra
- 原haracánh đồng
- 針haricây kim
- 灯hiđèn
- 人込みhitogomiđám đông
- 紐himodây
- 冷やすhiyasulàm lạnh
- 武器bukivũ khí
- 防ぐfuseguphòng chống
- 縁fuchibờ
- ぶつかるbutsukaruva chạm
- 棒boucây gậy, thanh
- 冒険boukenmạo hiểm
- 盾tatecái khiên
- 映えるhaerutỏa sáng
- 捲るmekurulật
98/98 từ
