Danh từN3
棒
ぼうbou
cây gậy, thanh
EN: pole; rod; stick
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 足が棒になった。
Chân mỏi nhừ.
- 彼は犬を棒でたたいた。
Anh ấy đánh con chó bằng cây gậy.
Thử ngay
棒 nghĩa là gì?
ぼうbou
cây gậy, thanh
EN: pole; rod; stick
Chân mỏi nhừ.
Anh ấy đánh con chó bằng cây gậy.
棒 nghĩa là gì?