Tính từ đuôi なN3
地下
ちかchika
Dưới lòng đất
EN: underground; below the ground
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は今地下に眠っている。
Anh ấy bây giờ đang nằm dưới lòng đất.
- 今日は地上、明日は地下。
Hôm nay trên mặt đất, ngày mai dưới lòng đất.
Thử ngay
地下 nghĩa là gì?
