Danh từN3
ジーンズ
jiinzu
quần jean
EN: jeans
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はジーンズをはいていた。
Anh ấy đang mặc quần jean.
- ジーンズは仕事をしやすい。
Mặc quần jean rất dễ làm việc.
Thử ngay
ジーンズ nghĩa là gì?
jiinzu
quần jean
EN: jeans
Anh ấy đang mặc quần jean.
Mặc quần jean rất dễ làm việc.
ジーンズ nghĩa là gì?