Kaku Coach
Danh từN3

洗せん剤ざい

せんざいsenzai

chất tẩy rửa

EN: detergent; cleanser; cleaning agent

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 食しょっ器き用よう洗せん剤ざいで手てがかぶれました。

    Tay tôi bị dị ứng vì nước rửa chén.

  • ランドリーには洗せん剤ざいがありますか。

    Ở phòng giặt ủi có chất tẩy rửa không?

Thử ngay

洗剤 nghĩa là gì?