Kaku Coach
Danh từN3

ミルク

miruku

sữa

EN: milk

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ミルクはいかが?

    Bạn dùng sữa nhé?

  • ミルクを一いっ杯ぱい下ください。

    Cho tôi một cốc sữa.

Thử ngay

ミルク nghĩa là gì?