Kaku Coach
Danh từN3

籠かご

かごkago

cái giỏ

EN: basket (shopping, etc.); hamper; cage

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 少しょう年ねんはかごから鳥とりを放はなした。

    Cậu bé thả chim ra khỏi lồng.v

  • 全ぜん部ぶ私わたしのかごの中なかに入いれなさい。

    Hãy cho tất cả vào giỏ của tôi.

Thử ngay

籠 nghĩa là gì?