Động từN3
入場
にゅうじょうnyuujou
vào cửa
EN: entrance; entering; admission
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 開演中入場お断り。
Không vào cửa trong khi biểu diễn.
- 入場は何時からですか。
Mấy giờ bắt đầu vào cửa thế.
Thử ngay
入場 nghĩa là gì?
にゅうじょうnyuujou
vào cửa
EN: entrance; entering; admission
Không vào cửa trong khi biểu diễn.
Mấy giờ bắt đầu vào cửa thế.
入場 nghĩa là gì?